Bong gân: Dấu hiệu nhận biết và cách điều trị

Bong gân là tình trạng xảy ra khi dây chằng bị kéo căng hoặc rách do chấn thương. Bong gân ở vị trí mắt cá chân là phổ biến nhất. Khi bị bong gân, người bệnh cần được điều trị đúng cách để có thể nhanh chóng hồi phục, tránh những hậu quả không đáng có.

Bong gân là gì?

Bong gân là tình trạng dây chằng (cấu trúc kết nối hai hoặc nhiều xương xung quanh khớp) bị căng ra quá mức hoặc bị rách, gây đau, giảm hoặc mất khả năng vận động của khớp. Vị trí bong gân khớp cổ chân là thường gặp nhất.

Một tình trạng rất giống với bong gân mà các bác sĩ cần phân biệt là căng cơ. Căng cơ là tình trạng gân cơ bị rách hoặc căng ra quá mức. Gân cơ là những sợi mô dày đặc xương với cơ.

Hai thuật ngữ này thường thay thế cho nhau, thường gây nhầm lẫn, để mô tả căng quá mức hoặc rách các mô mềm trong và xung quanh khớp của bạn.

Các triệu chứng của tình trạng bong gân và căng cơ rất giống nhau. Đó là vì bản chất của hai tổn thương rất giống nhau. Vì vậy, không có gì khi hai tổn thương thường bị nhầm lẫn.

Các triệu chứng chung của hai tổn thương là đau, có thể sưng tấy ở các cơ và khớp bị tổn thương, giảm cường độ vận động và không thể thực hiện được toàn bộ các cử động của khớp.

Sự khác biệt khi bị bong gân, bạn có thể bị bầm tím xung quanh khớp bị ảnh hưởng, trong khi khi bị căng cơ, bạn có thể bị co thắt ở cơ bị ảnh hưởng.

Chấn thương bong gân là một trong những chấn thương thường gặp tại Khoa Chấn thương và Cấp cứu. Theo các nghiên cứu dịch tễ học, tỷ lệ bong gân ở nữ cao hơn nam, trẻ em và thanh thiếu niên cao hơn người lớn. Những chấn thương này xảy ra ở bất kỳ bộ phận nào của cơ thể nhưng thường gặp ở chi dưới và chi trên, như mắt cá chân, đầu gối, khuỷu tay hoặc cổ tay.

Bong gân là gì?

Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ gây bong gân

Bất cứ ai cũng có thể bị bong gân vào một thời điểm nào đó trong đời. Một số yếu tố làm tăng nguy cơ bong gân, bao gồm:

• Người chơi bóng chuyền, bóng rổ và bóng đá có nguy cơ bị bong gân bàn chân, mắt cá chân khi họ có xu hướng phải nhảy khi thi đấu.

• Người tập thể hình, người chơi quần vợt và người chơi gôn có nguy cơ bị bong gân cổ tay, ngón tay, khuỷu tay và khớp vai.

• Các môn thể thao dễ bị va chạm có nguy cơ gây bong gân ở mọi tư thế.

• Các môn thể thao sức bền như chạy và đi bộ có nguy cơ gây bong gân ở bàn chân, mắt cá chân thậm chí cả hông.

• Một số môn thể thao trong nhà cũng làm có thể tăng nguy cơ chấn thương bong gân.

• Sử dụng giày, dép không phù hợp khi chơi thể thao.

• Không khởi động kỹ hoặc vận động quá mạnh trước khi chơi thể thao

• Những người đã từng bị bong gân có nguy cơ tái chấn thương cao hơn những người chưa từng bị bong gân.

• Những bệnh nhân thừa cân hoặc béo phì.

• Bắt đầu tham gia một môn thể thao mới trong lần tập đầu tiên, cuộc thi.

• Những người bị rối loạn khả năng tập trung và thăng bằng có nguy cơ bị thương cao hơn.

• Môi trường xung quanh không thuận lợi như ẩm ướt và trơn trượt khiến bạn dễ bị thương khi chạy và di chuyển.

Nguyên nhân của chấn thương bong gân:

• Chấn thương thể thao là một trong những nguyên nhân gây bong gân phổ biến nhất.

• Tai nạn trong sinh hoạt như nhảy từ trên cao xuống, trượt chân ngã

• Mang vật nặng thường xuyên hoặc hoạt động  sai tư thế

• Cố gắng mang những thứ quá nặng mà bạn có thể mang theo

• Thao tác, lao động lặp đi lặp lại, kéo dài

Triệu chứng của bong gân

Các triệu chứng của bong gân rất khác nhau tùy thuộc vào mức độ chấn thương và bao gồm:

Đau: Đau luôn là một tín hiệu từ cơ thể rằng có vấn đề. Nếu cơn đau xuất hiện ngay sau khi bạn bị chấn thương, dữ dội ngay sau khi bị chấn thương và âm ỉ sau đó, đặc biệt khi đứng bằng chân, cử động khớp hoặc ấn vào khớp bị tổn thương thì có thể nghĩ đến bong gân.

Sưng tấy: luôn là dấu hiệu của bong gân nhưng cũng cần vài giờ mới biểu hiện nên đôi khi bạn không để ý đến chúng mà vẫn duy trì các hoạt động sau khi chấn thương gây ra. nặng hơn.

Bầm tím: là dấu hiệu xuất hiện muộn nhất khi gân, cơ, dây chằng bị thương và chảy máu bên trong. Theo thời gian, các thành phần suy thoái trong máu sẽ ngấm vào da và có dấu hiệu bầm tím.

Giảm phạm vi cử động ở khớp bị ảnh hưởng: tất cả các triệu chứng đau và sưng khiến bạn không thể cử động khớp một cách tự nhiên như trước. Khoảng một ngày sau khi bị chấn thương, bạn sẽ tự cảm thấy cứng khớp, phải hết sức nhẹ nhàng mới có thể vận động trở lại được.

Phương pháp chẩn đoán bong gân?

Chẩn đoán bong gân hoặc căng cơ bằng cách loại trừ các nguyên nhân khác gây ra cơn đau của bạn, chẳng hạn như gãy xương, khối u tiềm ẩn… Một số kiểm tra đặc biệt phụ thuộc vào khớp bị ảnh hưởng. Các tổn thương có thể được thực hiện như kiểm tra ngăn kéo trước, kiểm tra Lachman, kiểm tra vẹo cột sống bên trong và bên ngoài. Bác sĩ có thể chụp X-quang. Chụp Xquang sẽ loại trừ nguyên nhân gãy xương, trừ một số trường hợp tổn thương xương nhỏ, khó chẩn đoán.

Nếu việc chụp X-quang không kết luận được, bác sĩ có thể yêu cầu một công cụ hình ảnh khác, chụp cắt lớp vi tính hoặc chụp cộng hưởng từ (MRI). Chụp CT và MRI cung cấp cho bác sĩ một cái nhìn rất chi tiết về xương và khớp. Chụp MRI có thể cho thấy những vết rách dây chằng rất nhỏ hoặc dễ vỡ, không thể xác định được bằng chụp X-quang.

Tổng hợp tất cả các dữ liệu về tiền sử bệnh tật, hoạt động, công việc, thể thao, cơ chế chấn thương, kết hợp thêm các dữ liệu về chẩn đoán hình ảnh như chụp Xquang, chụp cắt lớp vi tính, chụp cộng hưởng từ ở trên, bác sĩ có thể đưa ra kết luận về tình trạng bệnh và mức độ chấn thương bong gân của bạn, từ đó lập kế hoạch điều trị chi tiết.

Phân loại bong gân

Bong gân độ I: Đau và sưng nhẹ ở khớp, không mất vững khớp, có thể cử động khớp nhẹ.

Bong gân độ II: Đau và sưng vừa phải, bầm tím cục bộ, đau dữ dội và có thể mất ổn định khi vận động khớp.

Bong gân cấp độ III: Đau và sưng nhiều, bầm tím nhiều, khớp không ổn định, dây chằng bị rách hoặc rách hoàn toàn.

Phương pháp điều trị bong gân

Phương pháp điều trị bong gân

Nếu sau khi bị chấn thương, bạn có các dấu hiệu sau thì có nghĩa là bạn đã bị bong gân: đau nhói ở khớp bị thương, bất động và không đi lại được, sưng và đau nặng hơn khi cử động khớp. có thể gây đau sâu, chảy máu trong, rối loạn vận mạch,… Trường hợp bong gân nặng, các triệu chứng ngày càng nặng thì cần siêu âm, chụp Xquang để phân biệt tổn thương và phát hiện gãy xương kèm theo. Không.

Vậy bị bong gân phải làm sao? Chấn thương bong gân nên được điều trị như sau:

Băng nén

Có thể dùng băng thun, băng ép hoặc băng vải quấn quanh khớp bị bong gân. Cách này giúp giảm sưng, giảm đau, tạo điều kiện để vùng khớp bị tổn thương phục hồi tốt hơn.

Chườm đá lạnh

Nên chườm lạnh liên tục và ngay sau khi bị bong gân để giảm đau, giảm sưng, co mạch máu. Trong 1 – 2 ngày đầu, nên chườm 4 – 8 lần / ngày, mỗi lần 15 – 20 phút. Lưu ý bạn nên bọc đá vào khăn mềm và di chuyển tránh để đá chà xát trực tiếp lên da quá lâu sẽ gây tổn thương.

Kê cao

Nên kê cao khớp cổ chân hoặc khớp cổ tay bị bong gân cao hơn tim để giảm sưng và bầm tím.

Hạn chế áp lực và các hoạt động

Nếu có thể, hãy giữ cho khớp bị thương càng bất động càng tốt, giảm tác động và cho phép các dây chằng lành lại. Nếu cần di chuyển hay di chuyển thì nên sử dụng thiết bị hỗ trợ, di chuyển từ từ để tránh lực đột ngột.

 Xịt etyl clorua

Nếu bạn bị bong gân khi chơi thể thao, thuốc xịt ethyl chloride sẽ giúp làm mát và giảm đau nhanh chóng để bạn vẫn có thể chơi thể thao bình thường. Tuy nhiên, sau đó vẫn cần được chăm sóc, nghỉ ngơi và điều trị để tránh tổn thương thêm.

Bong gân bao lâu thì lành?

Bong gân bao lâu thì lành phụ thuộc vào nhiều yếu tố như: mức độ tổn thương, cách chăm sóc, giữ gìn và khả năng hồi phục của mỗi người.

Bong gân càng nặng thì càng lâu lành. Với bong gân cổ tay độ 1, người bệnh có thể hồi phục hoàn toàn trong 2 – 3 ngày mà không cần điều trị và chăm sóc y tế, tuy nhiên cần điều trị tại nhà đúng cách.

Bệnh nhân bong gân cấp độ này áp dụng điều trị theo nguyên tắc GẠO, bao gồm: Nghỉ ngơi, chườm lạnh, băng bó và đặt vùng bị thương cao hơn tim. Nếu đau và sưng nhiều, bác sĩ có thể kê đơn thuốc chống viêm để giảm đau và giảm sưng.

Với bong gân độ 2, tổn thương lúc này không chỉ là dây chằng bị giãn và rách nhẹ như độ 1 nên thời gian hồi phục cũng lâu hơn. Thông thường, nếu người bệnh nẹp cổ tay chấn thương, tránh vận động khiến tổn thương dây chằng nặng hơn và khó hồi phục thì thời gian thường từ 7-10 ngày.

Nếu bong gân độ 3, dây chằng đã bị rách nhiều, có khi đứt hoàn toàn nên cần được chăm sóc và điều trị tích cực. Trường hợp nặng phải phẫu thuật nối dây chằng và tạo hình dây chằng, bệnh nhân có thể phải bó bột để bất động khớp trong 1 tháng. Sau đó, cũng cần hạn chế vận động mạnh để dây chằng hồi phục hoàn toàn. Những trường hợp có thể khỏi mà không cần phẫu thuật cũng cần khoảng 1-2 tháng để hồi phục.

Nhiều bệnh nhân chủ quan cho rằng bong gân chỉ là chấn thương nhẹ và sẽ tự lành mà không ảnh hưởng gì nên không nghỉ ngơi, chăm sóc tốt. Bệnh không những lâu lành mà nhiều trường hợp bong gân ngày càng nghiêm trọng, biến chứng viêm nhiễm, sưng tấy ảnh hưởng không nhỏ đến khả năng hoạt động của xương khớp.

Vì vậy, khi bị chấn thương này cần nghiêm túc nghỉ ngơi và điều trị theo hướng dẫn của bác sĩ. Nếu bệnh chuyển sang giai đoạn nặng hơn và không đáp ứng với điều trị thì cần đi khám càng sớm càng tốt. Nhiều bệnh nhân nhầm lẫn giữa gãy xương với đứt dây chằng, đến khi các triệu chứng nặng mới đi khám. Lúc này việc điều trị khó khăn hơn mà khả năng khớp bị suy giảm một phần khả năng hoạt động của khớp là rất cao.

Vậy bong gân chân bao lâu thì lành? Thông thường bong gân bàn chân sẽ lâu hơn bong gân cổ tay, vì khớp cổ chân cần hoạt động nhiều hơn. Bị tổn thương dây chằng nhưng người bệnh chịu khó kiêng khem, nghỉ ngơi hoàn toàn để dây chằng có thời gian phục hồi. Đôi khi, ngay cả khi được nẹp hoặc bó bột cố định, việc di chuyển hàng ngày vẫn ảnh hưởng đến tốc độ hồi phục của bong gân.

Cách phòng tránh bong gân

Dù bạn có thể bị bong gân bất cứ lúc nào, dù đã chuẩn bị đầy đủ nhưng có một số điều bạn cần lưu ý để tránh nguy cơ chấn thương.

– Khởi động kỹ trước khi bắt đầu các hoạt động thể thao: Hãy dành thời gian cho các cơ và khớp của bạn được làm nóng và kéo giãn từ từ trước khi vận động mạnh.

Tập thể dục thường xuyên: Hoạt động vừa phải mỗi ngày sẽ tốt hơn hoạt động mạnh chỉ một hoặc hai lần một tuần. Điều này giúp cơ của bạn mềm mại và linh hoạt, do đó chúng có thể nhanh chóng phục hồi và tăng cường theo thời gian. Giả sử bạn không thể tập thể dục 30 phút mỗi ngày, hãy chia nhỏ thành ba lần tập thể dục khoảng 10 phút. Ngay cả khi đi bộ nhanh sau bữa trưa tại nơi làm việc cũng rất tốt cho sức khỏe của bạn.

– Chú ý đến thời tiết, địa hình, quãng đường bạn chạy hoặc chơi thể thao. Trời mưa, đường trơn, gồ ghề sẽ làm tăng nguy cơ trượt ngã.

Nghỉ giải lao thích hợp: Lắng nghe cơ thể để biết ngưỡng tập luyện phù hợp. Nghỉ ngơi hợp lý khi vận động kéo dài để cơ, khớp có thời gian phục hồi, tránh tình trạng căng cơ kéo dài.

– Đầu tư vào trang thiết bị thể thao như giày chạy bộ, quần áo phù hợp. Giày chạy bộ không đúng kích cỡ, chất lượng kém sẽ không mang đến cho bạn sự hỗ trợ cần thiết và làm tăng nguy cơ chấn thương.

-Thực hiện an toàn trong công việc và sinh hoạt, tránh rủi ro bị ngã khi thực hiện các công việc cần thăng bằng trên cao.

-Tăng cường khả năng giữ thăng bằng của cơ thể:

• Hệ thống cân bằng của cơ thể được xây dựng dựa trên ba trụ cột: hoạt động thị giác, các thụ thể thần kinh cảm nhận chiều sâu, cảm giác tư thế ở khắp mọi nơi trên cơ thể, và hệ thống tiền đình. Hãy chắc chắn rằng bạn không có tình trạng sức khỏe nghiêm trọng ở bất kỳ hệ thống nào trong 3 hệ thống này hoặc được điều trị triệt để trước khi tham gia thể thao để giảm nguy cơ chấn thương nhiều nhất có thể.

• Tích cực cải thiện khả năng giữ thăng bằng của bạn cũng có thể giúp ngăn ngừa chấn thương. Một cách để làm điều này là tập giữ thăng bằng bằng một chân trong khi đánh răng hoặc thực hiện các bài tập thân trên. Các dây thần kinh ở bàn chân và mắt cá chân điều tiết và rèn luyện cơ xương khớp vùng thắt lưng và chi dưới để tăng cường khả năng kiểm soát vận động của bạn.

-Xây dựng chế độ ăn uống lành mạnh để xây dựng cơ bắp chắc khỏe, dẻo dai với đầy đủ các thành phần cần thiết như: chất bột đường, chất đạm, chất béo, vitamin và khoáng chất, cung cấp đầy đủ nước và các chất điện giải cần thiết.

Duy trì cân nặng phù hợp, tránh thừa cân béo phì. Hãy tưởng tượng bạn đang chạy với một trọng lượng cơ thể lớn, bất cứ khi nào bạn đổi hướng hoặc có một cú va chạm nhẹ từ mắt cá chân, phần thân trên nặng nề sẽ không có thời gian để điều chỉnh và tiếp tục chạy theo đà. đằng trước. Từ đó, việc bong gân cổ chân hay chấn thương đầu gối là điều không thể tránh khỏi.

Một số sai lầm trong điều trị bong gân

Dân gian có nhiều bài thuốc và mẹo được áp dụng để chữa bong gân và thúc đẩy quá trình hồi phục. Tuy nhiên, không phải phương pháp điều trị nào cũng đúng cách và mang lại hiệu quả tốt trong việc cải thiện tổn thương.

Dưới đây là một số sai lầm người bệnh thường mắc phải khiến tình trạng bong gân trở nên trầm trọng hơn.

Xoa dầu nóng

Nhiều người nghĩ rằng những vết thương đau đều có thể dùng dầu nóng, rượu, hoặc nước sốt nóng để giảm đau. Thực tế, với những ca chấn thương bong gân, đây là việc làm gây ra nhiều hậu quả khó lường. Nguyên nhân là do các chất nóng này tác động nhanh cục bộ khiến mạch máu giãn ra, máu lưu thông nhanh hơn. Kết hợp với những tổn thương trước đó có thể dẫn đến cứng khớp, teo cơ sau này.

Đắp thuốc lá

Đắp lá rừng, lá thuốc là phương pháp chữa bệnh dân gian được nhiều người truyền tai nhau, tuy nhiên hiệu quả thực tế vẫn chưa được khoa học chứng minh. Mỗi loại lá thuốc đều chứa các tinh chất thuốc có tác dụng khác nhau đối với vùng tổn thương này. Vì vậy, không nên tự dùng thuốc vì có thể gây ra những biến chứng và di chứng nặng nề.

Như vậy, bong gân nếu không được điều trị và xử lý đúng cách thì các triệu chứng sẽ kéo dài hơn, tổn thương nặng hơn và khó hoạt động. Nếu gặp khó khăn trong quá trình điều trị, chăm sóc hay còn đang băn khoăn khi bị bong gân phải làm sao, bạn nên tham khảo ý kiến ​​của chuyên gia y tế tại các cơ sở y tế uy tín.

** Lưu ý: Thông tin cung cấp trong bài viết của chúng tôi chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho việc chẩn đoán hay điều trị bệnh. Người bệnh không được tự ý mua thuốc về điều trị. Để biết chính xác tình trạng bệnh, người bệnh cần đến bệnh viện để được bác sĩ trực tiếp thăm khám, chẩn đoán và tư vấn phác đồ điều trị hợp lý cũng như kê đơn thuốc hiệu quả tốt nhất.