Bệnh tim bẩm sinh ở người lớn

Bệnh tim bẩm sinh ở người lớn

Bệnh tim bẩm sinh ở người lớn hãy cùng thongtinbenh tìm hiểu và giải đáp thắc mắc này trong bài viết của chúng tôi nhé

Các dấu hiệu bệnh tim bẩm sinh ở người lớn

Thường, các dấu hiệu của bệnh tim bẩm sinh không được cụ thể. Khi chúng xuất hiện rõ ràng, bệnh đã tiến triển và ảnh hưởng nghiêm trọng đến chức năng tim và sức khỏe của bệnh nhân. Bệnh tim bẩm sinh thường tái phát nhiều lần sau điều trị. Do đó, khuyến cáo bệnh nhân nếu gặp các triệu chứng sau nên điều trị kịp thời tại bệnh viện:
1. Khó thở: Thường xảy ra vào ban đêm hoặc khi tập trung hoạt động, thậm chí khi nằm, thường kèm theo đau thắt ngực.
2. Phù: Sưng phù không bình thường ở tay, chân, và mặt.
3. Bụng phình to: Do tích tụ dịch quá mức.
4. Hồi hộp: Tâm trạng căng thẳng, lo lắng, nhịp tim không đều.
5. Da nhợt nhạt: Da mệt mỏi, không sức sống.
6. Sự suy kiệt: Cảm giác mệt mỏi, suy nhược, dần dần mất cơ bắp mặc dù có phù.
7. Ngất: Thường đột ngột và không rõ nguyên nhân.

Nguyên nhân gây ra bệnh tim bẩm sinh

Cho đến thời điểm hiện tại, vẫn chưa có kết luận rõ ràng về nguyên nhân gây ra bệnh tim bẩm sinh. Quá trình phát triển của thai nhi có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố di truyền và môi trường. Các yếu tố này có thể ảnh hưởng đến hệ thống tim mạch và gây ra các dị tật ở tim như sau:
1. Di truyền: Các dị tật bẩm sinh thường được liên kết với các hội chứng di truyền và có tính chất gia đình. Ví dụ, trẻ em mắc hội chứng Down thường gặp các vấn đề về tim. Cũng, trong gia đình có tiền sử về bệnh tim, khả năng di truyền cho con là cao.
2. Bệnh Rubella: Nếu người mẹ mắc bệnh Rubella khi mang thai, có thể ảnh hưởng đến sự phát triển của thai nhi.
3. Đái tháo đường: Nếu người mẹ mắc đái tháo đường trước đó, có thể ảnh hưởng đến tim của thai nhi, nhưng đái tháo đường thai kỳ không tăng nguy cơ mắc bệnh tim bẩm sinh.
4. Sử dụng thuốc: Một số loại thuốc sử dụng trong thai kỳ có thể gây ra các dị tật ở tim và thai nhi, như Lithium và Isotretinoin. Phụ nữ mang thai nên chỉ sử dụng thuốc theo chỉ định của bác sĩ.
5. Thuốc lá và rượu: Việc sử dụng các chất kích thích như thuốc lá và rượu trong thai kỳ có thể tăng nguy cơ các dị tật ở tim ở trẻ nhỏ.
6. Yếu tố môi trường: Sống gần các khu vực có chất thải, lò luyện kim, hoặc hầm mỏ có thể tiếp xúc với các chất độc hại, làm tăng nguy cơ mắc các dị tật ở tim cho thai nhi.
Bệnh tim bẩm sinh ở người lớn
Bệnh tim bẩm sinh ở người lớn

Điều trị bệnh tim bẩm sinh ở người lớn

Điều trị bệnh tim bẩm sinh ở người lớn cần tuân theo các yếu tố như đặc điểm bệnh, mức độ nghiêm trọng, tình trạng sức khỏe và độ tuổi của bệnh nhân. Các dị tật tim nhẹ có thể chỉ cần tầm soát định kỳ để theo dõi tình trạng bệnh và ngăn chặn sự tiến triển tồi tệ hơn. Trong khi đó, những dị tật nghiêm trọng hơn có thể yêu cầu điều trị bằng thuốc hoặc các biện pháp can thiệp cụ thể.
Viêm nội tâm mạc, một biến chứng phổ biến của bệnh tim bẩm sinh, cần được theo dõi và điều trị ngăn ngừa suốt đời ở hầu hết các trường hợp ở người lớn.
Các phương pháp điều trị cho bệnh tim bẩm sinh ở người lớn có thể bao gồm:
1. Thủ thuật thông tin: Đặt ống thông tim có thể sửa chữa một số dị tật tim bẩm sinh mà không cần phải thực hiện phẫu thuật mở ngực và tim.
2. Thiết bị cấy ghép tim: Máy khử rung tim cấy ghép hoặc máy tạo nhịp có thể giúp cải thiện một số biến chứng liên quan đến dị tật tim bẩm sinh.
3. Phẫu thuật tim hở: Trong trường hợp thủ thuật thông tin không đủ để khắc phục các dị tật ở tim, phẫu thuật tim hở có thể được thực hiện.
4. Ghép tim: Được xem xét là phương pháp cuối cùng cho những dị tật nghiêm trọng không thể sửa chữa được, sau khi đã đánh giá kỹ lưỡng tình trạng của bệnh nhân.

Các biến chứng mà bệnh tim để lại

Vẫn tồn tại một số trường hợp mắc bệnh tim bẩm sinh ở người lớn nhưng không có triệu chứng nào và bệnh này có thể lành tính suốt đời, tuy chỉ chiếm tỷ lệ rất nhỏ. Phần lớn, các bệnh nhân mắc các dị tật tim sẽ phát hiện triệu chứng khi đạt đến một độ tuổi nhất định. Nếu không được phát hiện, chẩn đoán và điều trị kịp thời, có nguy cơ cao gây ra các biến chứng nghiêm trọng như sau:
1. Nhịp tim không đều: Có thể xảy ra khi tín hiệu dẫn truyền nhịp tim bị rối loạn, dẫn đến nhịp tim quá chậm, quá nhanh hoặc không đều. Trong trường hợp nghiêm trọng, rối loạn nhịp tim có thể gây ra đột quỵ hoặc tử vong nếu không được điều trị. Sẹo mô trong tim từ các phẫu thuật trước đó có thể góp phần gây ra biến chứng này.
2. Nhiễm trùng tim: Là tình trạng nhiễm trùng của màng trong tim, thường xảy ra khi vi khuẩn hoặc vi trùng xâm nhập vào máu và truyền đến tim. Nếu không được điều trị, nhiễm trùng tim có thể gây hủy hoại van tim và dẫn đến đột quỵ.
3. Đột quỵ: Các dị tật bẩm sinh có thể tạo ra cục máu đông đi qua tim và tiếp tục đến não, gây ra suy giảm hoặc chặn nguồn máu đến não.
4. Tăng huyết áp động mạch phổi: Luồng máu không bình thường trong dị tật tim có thể làm tăng lưu lượng máu đến phổi, tạo ra áp lực. Dần dần, điều này có thể làm suy yếu cơ tim và gây hỏng hoàn toàn.
5. Suy tim: Áp lực kéo dài khiến tim suy yếu và không thể cung cấp đủ máu cho cơ thể.
6. Thoái hóa van tim: Các kết nối không bình thường giữa các khoang tim có thể làm cho van tim thoái hóa nhanh hơn bình thường.
Tóm lại, bệnh tim bẩm sinh ở người lớn là dị tật tim xuất hiện từ khi còn trong bào thai và thường phát triển âm thầm. Để giảm thiểu các biến chứng có thể xảy ra, việc tầm soát và tái khám định kỳ là cần thiết để phát hiện sớm các vấn đề, đồng thời tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị của bác sĩ.
Nguồn: internet
Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ thongtinbenh để được tư vấn 24/7

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *