Bệnh quai bị: Nguyên nhân, triệu chứng, chẩn đoán và điều trị

Bệnh quai bị là một loại bệnh truyền nhiễm cấp tính do virus, thường được nhận biết qua triệu chứng phổ biến là sưng đau tuyến nước bọt. Ngoài ra, nó cũng có thể gây viêm tuyến sinh dục, viêm màng não, viêm tụy và các biến chứng khác nếu không được điều trị kịp thời. Trẻ em là nhóm dễ bị mắc bệnh này, trừ những trẻ nhỏ (ít hơn 1 tuổi) ít khi gặp, có thể do còn nhận được kháng thể từ mẹ.

Nguyên nhân của bệnh quai bị

Bệnh quai bị do virus quai bị thuộc nhóm Paramyxovirus gây ra. Người bệnh thường có khả năng lây nhiễm cao nhất từ hai ngày trước khi các triệu chứng xuất hiện hoặc sáu ngày sau khi triệu chứng kết thúc.

Triệu chứng của bệnh quai bị

Bệnh quai bị thường bắt đầu với triệu chứng sớm như sốt cao (trên 39°C), sau đó triệu chứng đặc trưng của bệnh là viêm tuyến nước bọt mang tai, với các biểu hiện sau:

– Trẻ cảm thấy đau ở phía ngoài ống tai, sau đó lan dần ra xung quanh.
– Sau 1-2 ngày, tuyến mang tai sẽ dần sưng to, lan ra vùng trước tai và dưới hàm, không có biểu hiện nóng đỏ. Thường là sưng ở cả hai bên tuyến mang tai.
– Trẻ có thể cảm thấy đau khi nuốt, nói chuyện, nhai hoặc uống nước axit.
– Triệu chứng toàn thân bao gồm sốt, mệt mỏi, đau đầu, đau nhức xương khớp và giấc ngủ kém.
– Sau 1 tuần, tuyến mang tai giảm đau và nhỏ lại, sốt và triệu chứng toàn thân cũng giảm dần.

Bệnh quai bị còn có thể gây ra một số biến chứng ở các cơ quan khác như:

– Viêm tinh hoàn: Ban đầu, tinh hoàn đau và sau đó sưng to gấp 3-4 lần bình thường, đỏ, đôi khi cả mào tinh. Sưng thường chỉ xảy ra ở một bên nhưng cũng có thể là cả hai bên. Triệu chứng sưng tinh hoàn kéo dài khoảng 2 tuần.
– Viêm màng não: xuất hiện sốt cao, đau đầu, nôn mửa, rối loạn ý thức, co giật và cứng cổ.
– Viêm tụy cấp: Biến chứng này thường xảy ra ở người lớn và thường là biến chứng ẩn. Triệu chứng có thể bao gồm sốt, đau thượng vị, nôn mửa, đầy bụng hoặc tiêu chảy.

Đường lây truyền của bệnh quai bị

Bệnh quai bị chủ yếu lây truyền qua đường hô hấp, thông qua các hạt nước trong hơi thở của người bệnh, như ho, hắt hơi, khạc nhổ và giao tiếp. Sau đó, virus có thể bám vào niêm mạc của mũi, miệng, kết mạc và xâm nhập vào cơ thể qua đường máu.

Đối tượng nguy cơ của bệnh quai bị

Nhóm người dễ mắc bệnh quai bị nhất là trẻ em từ 3 tuổi trở lên, đặc biệt là độ tuổi bắt đầu đi học mẫu giáo, và nguy cơ cao hơn từ cộng đồng. Trong đó, độ tuổi từ 5-9 tuổi và thanh niên thường là nhóm người mắc bệnh nhiều nhất. Bệnh thường gặp ở nam giới hơn là nữ giới, và cũng ảnh hưởng nhiều đến những người có hệ miễn dịch yếu.

Phòng ngừa bệnh quai bị

Các biện pháp phòng ngừa bệnh quai bị bao gồm rửa tay thường xuyên, đảm bảo vệ sinh cá nhân và môi trường sống sạch sẽ, đặc biệt là đường hô hấp. Tiêm vắc xin phòng bệnh quai bị cũng là một biện pháp quan trọng, đặc biệt đối với những người ở độ tuổi dậy thì, thiếu niên và người trưởng thành chưa có miễn dịch. Người bệnh cần được cách ly trong khoảng 10 ngày để ngăn chặn việc lây lan. Đối với những người nghi ngờ mắc bệnh, cần điều trị kịp thời và thăm khám y tế đúng cách, đặc biệt là đối với các trường hợp có biến chứng như khó nuốt, khó thở hoặc viêm tinh hoàn.

Các biện pháp chẩn đoán và điều trị

Chẩn đoán bệnh quai bị dựa vào triệu chứng lâm sàng và các xét nghiệm cần thiết như xét nghiệm kháng thể quai bị trong máu hoặc xét nghiệm kháng nguyên, kháng thể đặc hiệu. Hiện nay, không có thuốc điều trị đặc hiệu cho bệnh quai bị, nên nguyên tắc điều trị là điều trị triệu chứng và biến chứng, bao gồm hạn chế vận động, an thần, điều trị chống viêm và chỉ sử dụng kháng sinh khi cần thiết.

Những điều trên là một tổng quan về bệnh quai bị, từ nguyên nhân, triệu chứng, phương pháp phòng ngừa đến cách chẩn đoán và điều trị.

Tham khảo thêm tại https://nhathuocaz.com.vn https://thongtinbenh.vn

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *