Bệnh tim hở van 2 lá

Bệnh tim hở van 2 lá

Bệnh tim hở van 2 lá hãy cùng thongtinbenh tìm hiểu và giải đáp thắc mắc này trong bài viết của chúng tôi nhé

Bệnh tim hở van 2 lá là gì

Hở van 2 lá xảy ra khi hai lá van không đóng kín, làm cho máu trào ngược từ thất trái về nhĩ trái khi tim co bóp. Khi lượng máu từ phổi đổ về nhĩ trái kết hợp với máu trào ngược từ thất trái, lưu lượng máu ở tim trái tăng lên, gây ra giãn lớn ở nhĩ trái và thất trái nếu hở van kéo dài và nặng nề.
Thường thì tim người có bốn ngăn, hai tâm nhĩ ở trên và bốn tâm thất ở dưới, được phân chia bởi van 3 lá (ở phần bên phải) và van 2 lá (ở phần bên trái). Van hai lá, nối giữa tâm nhĩ trái và thất trái, bao gồm hai lá (trước và sau), áp vào nhau để van mở đóng, điều hướng máu đi theo một hướng từ nhĩ trái xuống thất trái.

Nguyên nhân và triệu chứng của bệnh 

Nguyên nhân gây hở van hai lá có thể là do một số yếu tố khác nhau, bao gồm:
1. Hở van 2 lá hậu thấp: Thường xuất phát từ bệnh thấp tim ở độ tuổi trẻ (5-15 tuổi), khiến cho van hai lá tiến triển không đúng cách. Hở này thường đi kèm với hẹp hoặc hở van khác, và thường xuất hiện ở độ tuổi từ 30 đến 60.
2. Thoái hóa nhầy: Thường xảy ra ở người trung niên và người cao tuổi, khi lá van trở nên dày và lười biếng, có thể gây ra hở van nặng do lá van lật vào trong lòng nhĩ trái.
3. Thoái hóa vôi: Thường gặp ở người cao tuổi, thường là những người mắc bệnh tim mạch do xơ vữa. Vòng và lá van bị vôi hóa, làm giảm khả năng di chuyển của lá van và làm van đóng không kín.
4. Bẩm sinh: Có thể do các bất thường về van 2 lá từ khi mới sinh, như van bị sa, van bị chẻ giữa lá van, hoặc dây chằng van không bình thường.
5. Nhiễm trùng trên van tim: Có thể xảy ra khi vi trùng tấn công lá van, gây ra các tổn thương như thủng hoặc rách van, hoặc tạo ra các cục sùi trên lá van, gây trở ngại cho việc đóng mở van.
6. Nhồi máu cơ tim, thiếu máu cục bộ cơ tim: Do các vấn đề về co bóp không bình thường của thành tim hoặc do thiếu máu cục bộ, gây ra giãn thất trái sau khi gặp nhồi máu.
7. Bệnh cơ tim giãn nở hoặc phì đại: Do giãn vòng van hoặc các vấn đề về co bóp của tâm thất trái hoặc áp lực trong buồng tim.
Triệu chứng của hở van hai lá thường phụ thuộc vào mức độ nghiêm trọng và tiến triển của bệnh. Các triệu chứng thường gặp bao gồm:
– Mệt mỏi mạn tính và giảm khả năng vận động.
– Nhói ngực, hồi hộp, thở hụt hơi.
– Đau thắt ngực khi thiếu máu cục bộ cơ tim.
– Khó thở khi làm việc nhẹ và khi nằm xuống.
– Ho khan hoặc ho ra máu.
– Rối loạn nhịp tim.
– Phù chân.
Bệnh tim hở van 2 lá
Bệnh tim hở van 2 lá

Các giai đoạn của bệnh hở van 2 lá

Có tổng cộng 4 giai đoạn trong sự tiến triển của bệnh, từ nhẹ đến nặng:
1. Giai đoạn A: Bệnh nhân ở giai đoạn này có nguy cơ mắc hở van hai lá, thường xuất hiện ở những người có yếu tố nguy cơ như sa van 2 lá, tăng huyết áp, hoặc bị bệnh động mạch vành mạn tính. Trên siêu âm tim, hở van hai lá thường nhẹ, các buồng tim không giãn nở, chức năng tim vẫn bình thường. Người bệnh thường không có triệu chứng rõ ràng.
2. Giai đoạn B: Bệnh nhân tiếp tục tiến triển và thường gặp ở những người có bệnh van hậu thấp, bệnh cơ tim, hoặc sa van 2 lá. Trên siêu âm tim, hở van thường ở mức độ trung bình trở lên, các buồng tim có thể giãn nhẹ, nhưng chức năng tim vẫn tốt và không có triệu chứng rõ ràng của bệnh hở van hai lá.
3. Giai đoạn C: Bệnh tiến triển đến mức độ nặng nhưng bệnh nhân vẫn không có triệu chứng rõ ràng. Trên siêu âm tim, hở van thường là 3/4 – 4/4, các buồng tim (thất trái, nhĩ trái) có xu hướng giãn to, áp lực động mạch phổi có thể bình thường hoặc tăng, và chức năng tim bắt đầu thay đổi.
4. Giai đoạn D: Đây là giai đoạn nặng nhất của bệnh, khi hở van hai lá đã nặng và bệnh nhân bắt đầu xuất hiện các triệu chứng của suy tim, giảm khả năng gắng sức và khó thở. Trên siêu âm tim, hở van thường ở mức độ từ 3/4 trở lên, các buồng tim (thất trái, nhĩ trái) giãn to, áp lực động mạch phổi tăng, và chức năng co bóp của thất trái giảm.

Điều trị hở van 2 lá như thế nào?

Các phương pháp điều trị bệnh hở van 2 lá được lựa chọn tùy theo mức độ nặng của bệnh.
1. Hở van 2 lá nhẹ: Thường không cần điều trị đặc hiệu, chỉ cần theo dõi siêu âm định kỳ mỗi năm để theo dõi tiến triển của bệnh.
2. Hở van 2 lá trung bình trở lên: Cần tìm nguyên nhân để điều trị can thiệp nguyên nhân và ngăn ngừa tình trạng hở 2 lá tiến triển. Điều trị nội khoa có thể bao gồm sử dụng kháng sinh phòng thấp tim tái phát lâu dài (đặc biệt đối với hở van do hậu thấp), khám và điều trị bệnh răng miệng định kỳ, điều trị các bệnh nội khoa có nguy cơ cao dẫn đến hở van tim, và điều trị suy tim nếu cần thiết.
3. Hở van 2 lá nặng: Đối với những trường hợp này, có triệu chứng cơ năng, giãn lớn buồng tim và chức năng tim giảm, cần điều trị phẫu thuật sửa hoặc thay van tim.
Điều trị phẫu thuật bao gồm:
– Phẫu thuật sửa van: Ưu tiên lựa chọn nếu cấu trúc van thích hợp để sửa. Sau phẫu thuật, người bệnh cần uống thuốc chống đông để ngăn ngừa cục huyết khối gây kẹt van.
– Sửa van 2 lá qua da (MitraClip): Đối với những trường hợp không thể phẫu thuật được, phương pháp này có thể áp dụng. Tuy nhiên, nó không sửa van triệt để như phẫu thuật mổ, chỉ được áp dụng trong trường hợp bệnh nhân nặng và không thể phẫu thuật được.
Có khả năng chữa khỏi hoàn toàn:
– Hở van 2 lá nhẹ: Có thể không tiến triển thêm và chỉ cần theo dõi hàng năm, điều chỉnh lối sống và điều trị các bệnh mạn tính đi kèm.
– Hở 2 lá trung bình hậu thấp: Cần phòng thấp lâu dài để tránh tái phát và có thể thực hiện các phương pháp nong đặt stent mạch vành nếu cần thiết.
– Hở van nặng: Có thể chữa khỏi bằng phẫu thuật sửa hoặc thay van nhân tạo. Sau phẫu thuật, chức năng của van 2 lá có thể phục hồi gần như hoàn toàn. Tuy nhiên, người bệnh cần tiếp tục theo dõi và điều trị đúng sau mổ để hạn chế bệnh tái phát và tối ưu hóa sức khỏe.
Nguồn: internet
Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ thongtinbenh để được tư vấn 24/7

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *