Chăm sóc trẻ mắc sốt xuất huyết tại nhà: Nguyên lý cần nhớ

Sốt xuất huyết là một loại bệnh cấp tính, ảnh hưởng đáng kể đến sức khỏe của trẻ nhỏ. Trong những trường hợp nhẹ, bác sĩ thường sẽ yêu cầu kiểm tra tiểu cầu định kỳ để theo dõi tình trạng sức khỏe và kê đơn thuốc cho việc điều trị tại nhà, nhằm giúp trẻ được nghỉ ngơi và tránh nguy cơ lây nhiễm… Tuy nhiên, trong trường hợp nặng hơn, nếu không được điều trị kịp thời và đúng cách, có thể gây ra các biến chứng như sốc, suy hô hấp, rối loạn đông máu, tổn thương gan, suy giảm ý thức, thậm chí có thể dẫn đến tử vong…

1. Đánh giá mức độ nguy hiểm của sốt xuất huyết

Sốt xuất huyết thường bắt đầu với triệu chứng sốt, là một biểu hiện cơ bản xuất hiện khi bệnh bắt đầu phát triển. Sốt xuất huyết có một số đặc điểm riêng biệt so với sốt của các bệnh khác, bao gồm:
– Sốt đột ngột, sốt cao: từ 39-40 độ C hoặc cao hơn, khi sờ vào trán thì cảm thấy nóng bỏng.
– Sốt liên tục kéo dài từ 2-7 ngày, thường đi kèm với đau bụng, thường ở vùng rốn hoặc bên phải rốn, nôn mửa, phình bụng. Cả việc sử dụng thuốc hạ sốt cũng không làm giảm triệu chứng.
Ngoài ra, có một số triệu chứng đặc trưng khác dễ nhận biết khi mắc sốt xuất huyết:
– Da xuất hiện nổi mẩn, phát ban dưới da (thể nhẹ), có xuất hiện nốt xuất huyết, chảy máu cam, chảy máu chân răng.
– Tiêu phản máu (mức nặng của biến chứng).
Triệu chứng sốc thường xuất hiện từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7 sau khi bệnh bắt đầu, bao gồm: trẻ từ tình trạng tỉnh táo chuyển sang tình trạng lờ đờ, quấy khóc; trẻ có những cơn đau bụng mạnh mẽ; tay chân lạnh, tím, ẩm; da trẻ thay đổi màu sắc, trở nên đậm hơn; trẻ có triệu chứng khát nước, là dấu hiệu của sự mất máu, tụt huyết áp, và nếu không được cấp cứu và điều trị kịp thời có thể dẫn đến tử vong.
Bệnh sốt xuất huyết được phân loại thành 4 độ từ nhẹ đến nặng.
– Độ 1: Người bệnh có sốt nhẹ, không có triệu chứng xuất huyết.
– Độ 2: Sốt kèm theo triệu chứng xuất huyết.
– Độ 3: Bắt đầu có dấu hiệu của sốc.
– Độ 4: Tình trạng sốc nặng.
Trẻ mắc sốt xuất huyết ở độ 1 thường được điều trị tại nhà theo chỉ định, có hẹn tái khám. Đối với trẻ ở độ 2, tùy thuộc vào tình trạng, trẻ có thể được điều trị tại nhà với sự giám sát chặt chẽ hoặc nhập viện nếu cần thiết. Trường hợp ở độ 3 và 4 cần phải nhập viện ngay lập tức.

2. Chăm sóc trẻ khi mắc sốt xuất huyết tại nhà

Mục tiêu của việc chăm sóc và giám sát sốt xuất huyết tại nhà là phát hiện sớm dấu hiệu của bệnh, chăm sóc một cách đúng đắn, và nhận biết sớm các dấu hiệu bất thường để đưa trẻ đến cơ sở y tế cấp cứu kịp thời.
Đối với trẻ ở độ 1 và 2, có thể điều trị tại nhà với sự giám sát chặt chẽ hoặc nhập viện nếu cần thiết, gia đình cần phải tuân thủ đúng theo chỉ định của bác sĩ, không được dùng các phương pháp tự ý hay thêm vào các loại thuốc khác.
Mặc dù là chăm sóc tại nhà, nhưng việc giám sát nhiệt độ của trẻ cần phải thực hiện liên tục 24/24 giờ, bằng cách đo nhiệt độ ở nách hoặc hậu môn mỗi vài giờ một lần. Trong trường hợp sử dụng nhiệt kế điện tử, trước khi đo nhiệt độ cho trẻ, cần phải thử nghiệm trên một người bình thường để đảm bảo tính chính xác của thiết bị, nếu phát hiện sai lệch thì nên sử dụng nhiệt kế thủy ngân. Việc giám sát cẩn thận là quan trọng vì thời điểm nguy hiểm nhất của bệnh sốt xuất huyết là khi trẻ hết sốt (thường từ ngày thứ 3 đến hết ngày thứ 6) vì trẻ có thể trở nặng và mắc phải sốc, dẫn đến tử vong nhanh chóng nếu không được phát hiện kịp thời.
Trẻ cần được nghỉ ngơi hoàn toàn, không nên để trẻ vận động nhiều hoặc mặc quá nhiều quần áo, phủ kín trẻ.
Về việc sử dụng thuốc:
Nếu nhiệt độ trên 38,5 độ C, cần cho trẻ uống thuốc hạ sốt paracetamol với liều lượng từ 10 – 15mg/kg cơ thể, mỗi 6 giờ/lần nếu trẻ vẫn còn sốt cao. Sau khi uống thuốc hạ nhiệt 1 giờ, cần đo lại nhiệt độ. Cấm sử dụng aspirin vì có thể gây ra rối loạn đông máu và chảy máu kéo dài, rất nguy hiểm cho trẻ mắc sốt xuất huyết.
Nếu nhiệt độ cơ thể của trẻ từ 37 độ trở lên nhưng dưới 38,5 độ thì không cần uống thuốc hạ nhiệt, chỉ cần làm mát cơ thể bằng khăn ướt nước ấm (nhiệt độ thấp hơn cơ thể trẻ vài độ) để giúp trẻ thoát nhiệt.
Khi trẻ bị sốt cao trong một thời gian dài (trên 39 độ), trẻ có thể mất nước và các chất điện giải, dẫn đến rối loạn thần kinh, thậm chí co giật. Vì vậy, cần phải cho trẻ uống đủ nước để bù đắp lượng nước bị mất do sốt, nếu trẻ có thể uống nước pha oresol thì càng tốt. Nếu không có oresol, nên cho trẻ uống thêm nước cam, chanh tươi để cung cấp thêm vitamin C. Trẻ thường có triệu chứng nôn mửa, miệng khô, lười ăn hoặc không muốn ăn, dẫn đến việc tiêu thụ thực phẩm không đủ, dễ bị hạ đường huyết. Do đó, cần phải cho trẻ uống từ từ để tránh việc uống quá nhanh, gây nôn mửa hoặc đầy bụng.
Về dinh dưỡng:
Cần cung cấp thức ăn lỏng, giàu dinh dưỡng, dễ tiêu hóa như cháo, súp rau củ, sữa… kết hợp với việc nghỉ ngơi hợp lý để giúp trẻ hồi phục nhanh chóng.
Nếu trẻ ăn ít hoặc có biểu hiện nôn mửa, cần phải tăng cường lượng thức ăn để đảm bảo cung cấp đủ năng lượng và tránh suy dinh dưỡng. Cần tránh các loại thức ăn có nhiều chất béo. Đối với trẻ đang được cho bú mẹ, cần cho trẻ bú thêm số lần và kéo dài thêm thời gian. Cần cung cấp thêm sữa để bổ sung chất dinh dưỡng cho trẻ.

3. Những việc cần tránh khi chăm sóc trẻ mắc sốt xuất huyết

– Không nên thực hiện cạo gió, cắt lể vì có thể gây đau đớn và nhiễm trùng cho trẻ.
– Tránh cho trẻ uống các loại nước có màu, có gas, hoặc nước ngọt vì có thể nhầm lẫn với triệu chứng xuất huyết tiêu hóa ở trẻ.
– Không nên cho trẻ tiêm dịch tại các phòng khám tư hoặc cơ sở y tế không đảm bảo điều kiện, vì đã có nhiều trường hợp tiêm dịch không đúng cách gây ra tình trạng nặng hơn và kéo dài, có thể dẫn đến phù nề, suy tim nặng… khi đưa trẻ đến bệnh viện, tình trạng đã quá nặng không thể cứu chữa.
– Tuyệt đối không được tự ý sử dụng kháng sinh vì sốt xuất huyết là do virus gây ra nên kháng sinh không có hiệu quả. Chỉ được sử dụng kháng sinh khi có bội nhiễm và theo chỉ định của bác sĩ.
Các dấu hiệu cảnh báo cần phải nhập viện cho trẻ
Từ ngày thứ 3 đến ngày thứ 7, khi trẻ bắt đầu hạ sốt khoảng từ 37,5 – 38oC hoặc thấp hơn, một số trẻ có thể xuất hiện các dấu hiệu cảnh báo sau đây:
– Trẻ nôn mửa, đau bụng.
– Trẻ trở nên bực tức, quấy khóc, lừ đừ, mất tỉnh táo; tay chân lạnh, tím, đổ mồ hôi.
– Có hiện tượng chảy máu mũi, chảy máu chân răng, nôn máu, tiêu phân đen.

4. Biện pháp phòng tránh sốt xuất huyết

– Phòng tránh muỗi bằng cách sử dụng thuốc xịt chống muỗi, lắp màn cửa khi ngủ.
– Diệt trừ muỗi, tiêu diệt những nơi chứa nước đọng. Giữ cho nhà cửa luôn sạch sẽ, khô ráo vì môi trường ẩm là điều kiện thuận lợi cho muỗi phát triển.
– Sử dụng phấn phủ chống muỗi xung quanh nhà, đậy kín thùng chứa nước, làm sạch những vũng nước sau mưa vì đó là nơi muỗi tạo ra ấm ổ và phát triển.
– Tránh cho trẻ chơi gần các khu vực ẩm ướt, tối tăm, nơi muỗi thường hoạt động.
Khi nghi ngờ trẻ mắc sốt xuất huyết, cần đưa trẻ đến cơ sở y tế ngay lập tức để được khám và điều trị kịp thời.

 

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *