Ung thư phổi di căn

Ung thư phổi di căn

Ung thư phổi di căn hãy cùng thongtinbenh tìm hiểu và giải đáp thắc mắc này trong bài viết của chúng tôi nhé

Ung thư phổi di căn là gì?

Ung thư phổi di căn là giai đoạn mà các tế bào ung thư phổi đã lan rộng, xâm lấn vào hệ thống hạch bạch huyết và các cơ quan khác qua mạch máu và mạch bạch huyết. Chẩn đoán ung thư phổi di căn có thể được đưa ra ngay từ lần thăm khám đầu tiên hoặc sau khi căn bệnh đã tiến triển một thời gian.
Thuật ngữ “di căn” mô tả khả năng của tế bào ung thư thoát khỏi vị trí ban đầu và lan truyền đến các vị trí khác trong cơ thể để hình thành các khối u mới. Di căn có thể bao gồm việc lan rộng đến các hạch bạch huyết lân cận và các cơ quan khác hoặc các hạch bạch huyết ở xa. Thông thường, ung thư di căn đến các hạch bạch huyết lân cận được gọi là ung thư tiến triển tại chỗ.
Khi ung thư đã di căn đến các cơ quan khác hoặc các hạch bạch huyết ở xa, thường được gọi là ung thư di căn. Do đó, khi nói về ung thư phổi di căn, thường liên quan đến giai đoạn 4 của bệnh (đối với ung thư phổi không tế bào nhỏ) hoặc giai đoạn lan rộng (đối với ung thư phổi tế bào nhỏ). Quá trình di căn của ung thư phổi thường diễn ra chậm chạp qua thời gian; thường không có dấu hiệu rõ ràng cho đến khi khối u lớn nhanh chóng, ảnh hưởng đến các cơ quan lân cận và gây ra các triệu chứng nghiêm trọng.
Ung thư phổi di căn
Ung thư phổi di căn

Triệu chứng của bệnh 

Các triệu chứng bệnh có thể không rõ ràng hoặc bị nhầm lẫn với các vấn đề sức khỏe khác, ngay cả khi ung thư phổi đã ở giai đoạn di căn. Các triệu chứng của ung thư phổi di căn có thể thay đổi tùy thuộc vào vị trí của khối u và mức độ lan rộng của bệnh. Dưới đây là một số triệu chứng mà bệnh nhân có thể gặp phải:
– Mệt mỏi, suy nhược về thể chất và tinh thần.
– Sụt cân.
– Thay đổi cảm xúc, có thể là sự mất hứng thú với những hoạt động trước đây yêu thích.
– Các triệu chứng đau đớn và khó chịu.
– Khó thở.
– Khàn giọng.
– Ho dai dẳng, ho ra máu.
– Chảy máu.
– Ngón tay dùi trống.
– Tràn dịch màng phổi, viêm phổi.
– Thay đổi vị giác, cảm giác chán ăn và giảm cảm giác thèm ăn, dẫn đến việc ăn uống không ngon miệng và cảm thấy no nhanh hơn.
Ung thư phổi di căn đến các vị trí khác nhau có thể gây ra các triệu chứng khác nhau, như sau:
1. Ung thư phổi di căn não: Những triệu chứng thường gặp bao gồm nhức đầu, buồn nôn, thay đổi thị lực, yếu cơ hoặc tê liệt, thay đổi nhận thức, co giật, rối loạn ngôn ngữ, và thay đổi hành vi.
2. K phổi di căn xương: Đau nhức là triệu chứng phổ biến nhất, đi kèm với yếu cơ, tăng canxi máu, và chèn ép tủy.
3. K phổi di căn gan: Có thể gây đau vùng gan, vàng da và mắt, mệt mỏi, sụt cân, và xuất huyết.
4. K phổi di căn tuyến thượng thận: Thường không gây ra triệu chứng rõ ràng, nhưng có thể gây đau vùng bụng và lưng, cùng với các triệu chứng của suy tuyến thượng thận như chán ăn, buồn nôn, và sụt cân.
Các triệu chứng này có thể không xuất hiện đồng thời và không phải tất cả bệnh nhân ung thư di căn sẽ trải qua tất cả các triệu chứng này. Một số người có thể chỉ trải qua một số triệu chứng nhất định, trong khi những người khác có thể gặp nhiều hơn.

Cách chuẩn đoán bệnh 

Các phương pháp chẩn đoán ung thư phổi bao gồm:
1. Nội soi phế quản: Sử dụng ống soi mềm tích hợp camera để quan sát bên trong đường dẫn khí của phổi. Nếu phát hiện tổn thương nghi ngờ, bác sĩ có thể lấy mẫu u hoặc mẫu tế bào để thực hiện các xét nghiệm phòng thí nghiệm.
2. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan): Đánh giá kích thước, vị trí của khối u trong phổi, mức độ xâm lấn các cơ quan lân cận, và phát hiện sự lan rộng của bệnh đến các hạch bạch huyết và các cơ quan khác (phát hiện di căn).
3. Chụp cộng hưởng từ (MRI): Đánh giá sự có di căn đến não và/hoặc tủy sống hay không.
4. Chụp PET-CT: Đánh giá hoạt động của các tế bào ung thư trong cơ thể bằng cách sử dụng chất phóng xạ. Các tế bào ung thư sẽ hấp thu nhiều chất phóng xạ hơn so với tế bào bình thường và sẽ hiển thị sáng hơn trên hình ảnh PET-CT.
5. Sinh thiết kim nhỏ (FNA = Fine Needle Aspiration): Sử dụng kim nhỏ để chọc hút tế bào từ khối u hoặc hạch bạch huyết để xác định có tế bào ung thư hay không, thường được hướng dẫn bằng siêu âm hoặc CT.
6. Sinh thiết mẫu mô: Lấy mẫu mô từ các khu vực nghi ngờ để xác định sự hiện diện của tế bào ác tính (tế bào ung thư) và đánh giá đặc điểm của chúng. Mẫu mô có thể được lấy từ nhiều phương pháp như sinh thiết xuyên thành ngực, nội soi phế quản hoặc phẫu thuật.
7. Xét nghiệm máu: Kiểm tra chức năng gan, thận, huyết học và các chất chỉ điểm ung thư như CEA, Cyfra 21-1.
Nguồn: internet
Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ thongtinbenh để được tư vấn 24/7

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *