Ung thư tuyến giáp nguyên nhân là gì

Ung thư tuyến giáp

Ung thư tuyến giáp nguyên nhân là gì hãy cùng thongtinbenh tìm hiểu và giải đáp thắc mắc này trong bài viết của chúng tôi nhé

Ung thư tuyến giáp là gì 

Ung thư tuyến giáp là một bệnh xảy ra khi có sự biến đổi bất thường trong quá trình phát triển của các tế bào trong tuyến giáp, dẫn đến sự hình thành của các tế bào ung thư tạo thành khối u ác tính trong khu vực tuyến giáp.
Có tổng cộng 4 dạng ung thư tuyến giáp, bao gồm ung thư nhú, ung thư nang, ung thư thể tủy và ung thư không biệt hóa. Trong số này, ung thư không biệt hóa được xem là loại nguy hiểm nhất và khó điều trị nhất, trong khi ung thư nhú chiếm tỉ lệ cao nhất và có tiên lượng tốt hơn.
Một điều đáng mừng là tỉ lệ chữa khỏi bệnh này có thể rất cao lên đến 90% nếu bệnh được phát hiện sớm. Đây được coi là một trong những loại ung thư có tỉ lệ chữa khỏi cao nhất nếu được chẩn đoán và điều trị kịp thời.

Nguyên nhân của bệnh ung thư tuyến giáp là gì 

Hiện nay, vẫn chưa có sự xác định chính xác về nguyên nhân gây ra căn bệnh này. Tuy nhiên, cần chú ý đến một số yếu tố có thể làm tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp, bao gồm:
1. Rối loạn hệ miễn dịch: Khi hệ miễn dịch bị rối loạn, chức năng sinh sản các kháng thể chống lại sự xâm nhập của virus và vi khuẩn bị suy giảm. Điều này tạo điều kiện cho các vi khuẩn và virus tấn công cơ thể, gây tổn thương tuyến giáp và dẫn đến ung thư tuyến giáp.
2. Nhiễm phóng xạ: Tiếp xúc với phóng xạ qua đường tiêu hóa hoặc đường hô hấp có thể ảnh hưởng đến tuyến giáp và tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp.
3. Yếu tố di truyền: Có khoảng 70% bệnh nhân ung thư tuyến giáp có gia đình có trường hợp mắc bệnh. Di truyền đóng vai trò quan trọng trong việc tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp.
4. Tuổi tác và thay đổi hormone: Phụ nữ trong độ tuổi 30-50 có nguy cơ mắc bệnh cao hơn nam giới do sự biến đổi hormone kích thích sự phát triển của nốt u tuyến giáp và có thể dẫn đến ung thư.
5. Bệnh tuyến giáp khác: Các bệnh như bướu tuyến giáp, viêm tuyến giáp, bệnh Basedow hoặc suy giảm hoóc-môn tuyến giáp cũng tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp.
6. Tác dụng phụ của thuốc: Việc sử dụng một số loại thuốc, như iốt phóng xạ, được chỉ định cho bệnh nhân mắc các bệnh liên quan đến tuyến giáp, có thể tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp.
7. Các yếu tố nguy cơ khác: Thiếu iốt, hút thuốc lá, tiêu thụ rượu, thừa cân, béo phì cũng có thể tăng nguy cơ mắc ung thư tuyến giáp.

Triệu chứng của bệnh 

Ung thư tuyến giáp ở giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng và thường được phát hiện tình cờ trong quá trình kiểm tra sức khỏe tổng quát.
Các biểu hiện của ung thư tuyến giáp ở giai đoạn muộn có thể bao gồm:
1. Cảm giác có khối u ở phía trước cổ di động theo nhịp nuốt.
2. Khàn tiếng và khó thở.
3. Xuất hiện các nốt hạch ở cổ.
Khi phát hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trên cơ thể, việc đi khám bác sĩ ngay lập tức là cần thiết. Việc thực hiện kiểm tra sức khỏe tổng quát và kiểm tra chuyên khoa có thể giúp phát hiện bệnh sớm nhất có thể. Bác sĩ thường khuyến khích thực hiện kiểm tra sức khỏe định kỳ hàng năm để hiểu rõ tình trạng sức khỏe cá nhân và có kế hoạch tầm soát và điều trị bệnh sớm.
Đối với ung thư tuyến giáp, các phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng như siêu âm tuyến giáp và xét nghiệm tế bào học được khuyến nghị để phát hiện bệnh.

Biến chứng mà bệnh để lại 

Ung thư tuyến giáp có thể gây ra các biến chứng do sự chèn ép và/hoặc xâm nhập vào các mô xung quanh. Ngoài ra, nó cũng có thể lan rộng đến phổi và xương.
Điều trị phẫu thuật ung thư tuyến giáp cũng tiềm ẩn nguy cơ biến chứng, đặc biệt là do quá trình giải phẫu cổ có thể gây ra sự thay đổi. Các biến chứng có thể gồm:
1. Suy giáp.
2. Chứng khó nuốt do tổn thương dây thần kinh thanh quản.
3. Liệt dây thanh do tổn thương dây thần kinh thanh quản tái phát.
4. Suy tuyến cận giáp do loại bỏ tuyến cận giáp.
Việc sử dụng thuốc phóng xạ cũng có thể gây ra các tác dụng phụ sau:
1. Viêm tuyến giáp do tác động bức xạ và nhiễm độc giáp thoáng qua, đặc biệt ở những bệnh nhân đã trải qua phẫu thuật cắt tiểu thùy đơn giản.
2. Cảm giác buồn nôn, nôn mửa, mất cảm giác thèm ăn và đau đầu (ít gặp).
3. Xơ phổi ở những bệnh nhân có di căn vào phổi lớn.
4. Phù não ở những bệnh nhân có di căn vào não.
5. Ảnh hưởng đến khả năng sinh sản, gây thiểu sống huyết hoặc kinh nguyệt không đều.
6. Tăng nguy cơ nhẹ mắc bệnh bạch cầu hoặc ung thư biểu mô vú và bàng quang.
Biến chứng nghiêm trọng nhất là sự lan rộng và di căn, có thể dẫn đến tử vong. Các vị trí di căn thường gặp nhất là phổi và xương, tiếp đó là não và gan, nhưng khối u cũng có thể lan rộng đến các vùng khác trên cơ thể.
Ung thư tuyến giáp
Ung thư tuyến giáp

Chuẩn đoán và phương pháp điều trị bệnh 

Các phương pháp chẩn đoán ung thư tuyến giáp thường gồm:
1. Chẩn đoán lâm sàng:
   – Bác sĩ thăm khám vùng cổ, kiểm tra tuyến giáp và hạch cổ.
   – Tiến hành hỏi tiền sử bệnh tật của bệnh nhân và gia đình.
2. Các xét nghiệm chẩn đoán:
   – Siêu âm tuyến giáp và hạch vùng cổ: Phát hiện và đánh giá vị trí, kích thước, tính chất, và số lượng khối u tuyến giáp và hạch vùng cổ.
   – Xét nghiệm tế bào học u tuyến giáp và hạch cổ dưới hướng dẫn của siêu âm (FNA): Lấy mẫu tế bào từ khối u hoặc hạch cổ thông qua việc chọc hút kim nhỏ để kiểm tra dưới kính hiển vi.
   – Chụp CT và MRI vùng cổ: Đánh giá mức độ xâm lấn của khối u tuyến giáp và hạch vào các cơ quan xung quanh.
   – Sinh thiết tức thì trong mổ: Cắt bỏ một phần tuyến giáp hoặc thùy của tuyến giáp để xét nghiệm mô bệnh học ngay trong quá trình phẫu thuật.
Các phương pháp điều trị ung thư tuyến giáp bao gồm:
1. Phẫu thuật cắt một thuỷ tuyến giáp hoặc cắt tuyến giáp hoàn toàn:
   – Quyết định cắt thùy hoặc tuyến giáp phụ thuộc vào giai đoạn bệnh được đánh giá trước khi quyết định điều trị.
   – Cắt bỏ một phần tuyến giáp giữ lại một bên thuỷ tuyến giáp, hoặc cắt toàn bộ tuyến giáp và vét hạch cổ tùy thuộc vào kích thước của khối u và sự lan rộng của bệnh.
   – Sau phẫu thuật, người bệnh cần uống hormone tuyến giáp để bù hormon do thiếu hụt tuyến giáp.
2. Liệu pháp iốt phóng xạ (131I):
   – Được sử dụng phối hợp với phẫu thuật để tiêu diệt các tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật.
   – Iốt phóng xạ hấp thu vào các tế bào ung thư tuyến giáp và phát ra tia bức xạ beta để tiêu diệt chúng.
3. Thuốc ức chế Tyrosine Kinase:
   – Nhắm vào các con đường tín hiệu tyrosine kinase để kiểm soát sự tiến triển của bệnh.
   – Sử dụng cho điều trị ung thư tuyến giáp thể biệt hoá di căn và tiến triển.
4. Liệu pháp hormone tuyến giáp:
   – Người bệnh sau khi cắt bỏ tuyến giáp hoàn toàn sẽ cần uống hormone tuyến giáp để bù hormon và ức chế sự tái phát của tế bào ung thư tuyến giáp.
Nguồn: internet
Mọi thắc mắc xin vui lòng liên hệ thongtinbenh để được tư vấn 24/7

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *